Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "luyện tập" (1)
luyện tập

Tiếng Anh
Động từpractice
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
I practice Japanese every day.
Từ liên quan "luyện tập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "luyện tập" (5)
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
I need to practice more
luyện tập bóng bầu dục
practice football
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
I practice Japanese every day.
Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
The male student suffered rhabdomyolysis due to overtraining.
